Bản dịch của từ 不胜衣 trong tiếng Việt

不胜衣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不胜衣 (Tính từ)

bú shèng yī
01

Rất yếu ớt (mình khom xuống như không mang nổi cái áo đang mặc). Rất cung kính; không chịu nổi áo; không thể chịu đựng được sự lạnh lẽo

无法承受寒冷的衣物; 形容天气寒冷,衣服不够保暖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不胜衣

shèng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
衣不兼彩
衣不兼采
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép