Bản dịch của từ 不能彀 trong tiếng Việt

不能彀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不能彀 (Động từ)

bù néng gòu
01

不能够。。汉书.卷九十四.匈奴传上:「平城之下亦诚苦!七日不食,不能彀弩。」

Ví dụ
02

Không thể móc/không đủ khả năng móc (cách viết cổ: 不能勾),意指不能勾出或達到多見於舊文獻用語

亦作「不能勾」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不能彀

néng

gòu

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép