Bản dịch của từ 不自量力 trong tiếng Việt

不自量力

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不自量力 (Cụm từ)

bú zì liàng lì
01

Chỉ người tự đánh giá quá cao khả năng của mình.

量:估量。自己不估量自己的能力。指过高地估计自己的实力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不自量力

liàng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
自下
自下而上
自不量力
量中
量交
量人
量体裁衣
力不从愿
力不胜任
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép