Bản dịch của từ 不良人 trong tiếng Việt

不良人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不良人 (Danh từ)

bù liáng rén
01

Quan nhỏ dưới triều Đường chuyên trách điều tra, bắt giữ tội phạm.

唐代官府管侦缉逮捕的小吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不良人

liáng

rén

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
良丁
良久
良乐
良人
良价
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép