Bản dịch của từ 不良才 trong tiếng Việt

不良才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不良才 (Danh từ)

bù liáng cái
01

Kẻ phụ bạc, người có tấm lòng bất trung như kẻ trộm trong lòng

犹负心贼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不良才

liáng

cái

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
良丁
良久
良乐
良人
良价
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép