Bản dịch của từ 不蒸馒头争口气 trong tiếng Việt

不蒸馒头争口气

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不蒸馒头争口气 (Thành ngữ)

bù zhēng mán tou zhēng kǒu qì
01

Không chịu khuất phục; giữ sĩ diện dù phải nhịn ăn

不被压垮(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thà không có bánh hấp cũng phải giữ chút sĩ diện.

决心报仇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不蒸馒头争口气

zhēng

mán

tou

zhēng

kǒu

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép