Bản dịch của từ 不藉木 trong tiếng Việt

不藉木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不藉木 (Danh từ)

bú jiè mù
01

Tên một loại vũ khí cổ đại, gọi là Mộc Lão Á (木老鸦), thường dùng trong hải quân.

即木老鸦。古代武器名。多用于水师。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不藉木

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
木三对
木上座
木下三郎
木丸
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép