Bản dịch của từ 不蜩 trong tiếng Việt

不蜩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不蜩 (Danh từ)

bù tiáo
01

Con ve sầu thật lớn; không kêu; không ồn ào

不发出声音;安静的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不蜩

tiáo

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
蜩梁
蜩沸
蜩甲
蜩羹
蜩翼
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép