Bản dịch của từ 不血食 trong tiếng Việt

不血食

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不血食 (Tính từ)

bú xuè shí
01

Không còn祭祀 (không được tiến hành lễ tế bằng máu và đồ cúng) do không có hậu duệ hoặc nước nhà diệt vong; tuyệt tự, tuyệt

指因为无后嗣或国家灭亡而绝祀。古代祭祀用牲,谓血食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不血食

xuè

shí

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép