Bản dịch của từ 不覩是 trong tiếng Việt
不覩是
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不覩是 (Cụm từ)
【bù dǔ shì】
01
Cũng viết作「不赌是」,屬古語,意為“不必猜、不要管它/無需理會(是否如此)”——類似說法帶有否定和放任的語氣。可聯想為“不用較真/別管了”。
亦作「不赌是」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mù mờ, hồ đồ; không hiểu rõ việc, đầu óc ngơ ngác (Hán Việt: bất mục/ bất dụ âm gần với “không thấy/không rõ”)
糊里糊涂,不明事理。。元.姚守中.粉蝶儿.性鲁心愚套.十二月曲:「被这厮添钱买我离桑枢,不睹是牵咱过前途。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不覩是
bù
不
dǔ
覩
shì
是
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
