Bản dịch của từ 不见的 trong tiếng Việt

不见的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不见的 (Tính từ)

bú jiàn de
01

Không chắc chắn, không nhất định, không hẳn đúng hoặc đúng hoàn toàn

见“不见得”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不见的

jiàn

de

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
见上帝
见不得
见不的
见世
的一确二
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép