Bản dịch của từ 不觉 trong tiếng Việt

不觉

Động từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不觉 (Động từ)

bù jué
01

Bất giác; thoáng cái; chẳng hay; lúc nào không hay

没有意识到;想不到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không thấy; không cảm thấy

没有感觉到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

不觉 (Trạng từ)

bù jué
01

Không kìm được; không nhịn được

不禁;不由得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不觉

jué

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép