Bản dịch của từ 不解衣带 trong tiếng Việt

不解衣带

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不解衣带 (Tính từ)

bù jiě yī dài
01

Không thể giải thắt dây áo nghỉ ngơi, chỉ sự cực kỳ bận rộn và vất vả.

解:脱去,解下。不脱衣服就休息,形容非常忙碌和辛劳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不解衣带

jiě

dài

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
解下
解不下
解严
解义
解乏
衣不兼彩
衣不兼采
带下
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép