Bản dịch của từ 不言之听 trong tiếng Việt

不言之听

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不言之听 (Cụm từ)

bù yán zhī tīng
01

Lắng nghe mà hiểu ý ngoài lời; biết cảm nhận ý nghĩa không nói ra (tinh tế, thấu hiểu)

能听懂言外的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不言之听

yán

zhī

tīng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
言三语四
言下
言不二价
言不及义
之个
之乎者也
之任
之前
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép