Bản dịch của từ 不訾之器 trong tiếng Việt

不訾之器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不訾之器 (Danh từ)

bù zī zhī qì
01

Dụng cụ quý giá, giống như cái bình lớn.

犹大器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不訾之器

zhī

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
訾产
訾叱
訾呵
之个
之乎者也
之任
之前
器世间
器业
器乐
器二不匮
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép