Bản dịch của từ 不识庐山真面目 trong tiếng Việt

不识庐山真面目

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不识庐山真面目 (Thành ngữ)

bù shí lú shān zhēn miàn mù
01

Không thấy rõ bản chất; chẳng biết đầu cua tai nheo ra sao

因为局限于某种环境或角度,看不清事物的真实面目或本质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不识庐山真面目

shí

shān

zhēn

miàn

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép