Bản dịch của từ 不请之友 trong tiếng Việt

不请之友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不请之友 (Danh từ)

bù qǐng zhī yǒu
01

Người bạn tốt tự đến giúp đỡ mà không cần nhờ vả trước

谓不待请求而为益友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不请之友

qǐng

zhī

yǒu

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
请丐
请业
请举
请乞
请书
之个
之乎者也
之任
之前
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép