Bản dịch của từ 不赀之禄 trong tiếng Việt

不赀之禄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不赀之禄 (Danh từ)

bù zī zhī lù
01

Lộc không thể tính toán, nghĩa là đãi ngộ rất cao.

赀:计算,估量;禄:古代官吏的薪俸。不可计量的薪俸。比喻待遇极高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不赀之禄

zhī

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
赀业
赀产
赀储
赀力
赀员
之个
之乎者也
之任
之前
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép