Bản dịch của từ 不赀之躯 trong tiếng Việt

不赀之躯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不赀之躯 (Danh từ)

bù zī zhī qū
01

Cơ thể quý giá không thể ước lượng bằng vật chất, biểu thị sự cao quý của con người.

赀:估量。指不能以资财估价的身体。极言人之高贵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不赀之躯

zhī

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
赀业
赀产
赀储
赀力
赀员
之个
之乎者也
之任
之前
躯体
躯劳
躯口
躯命
躯壳
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép