Bản dịch của từ 不赘 trong tiếng Việt

不赘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不赘 (Tính từ)

bú zhuì
01

Không nói những điều thừa thãi.

不说多余的话。宋胡安国《春秋传.隐公四年》:“《春秋》立义至精,辞极简严而不赘也。”后用为书信结尾的套语。意谓不再多言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不赘

zhuì

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép