Bản dịch của từ 不走落 trong tiếng Việt

不走落

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不走落 (Danh từ)

bù zǒu luò
01

Kiểu tóc của các phi tần triều đại Tống.

宋代宫妃的一种发式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不走落

zǒu

luò

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép