Bản dịch của từ 不足道 trong tiếng Việt

不足道

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不足道 (Tính từ)

bù zú dào
01

Không đáng đề cập, không cần nói ra

晋陶潜《桃花源记》:“停数日辞去,此中人语云:‘不足为外人道也。’”意谓不必向外人称述。后以“不足道”谓不值得称道,不值一谈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不足道

dào

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép