Bản dịch của từ 不违农时 trong tiếng Việt
不违农时
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不违农时 (Thành ngữ)
【bù wéi nóng shí】
01
Làm việc trên đồng ruộng vào đúng mùa vụ
农活要适时
Ví dụ
02
Đừng bỏ lỡ vụ mùa
不要错过农耕季节
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不违农时
bù
不
wéi
违
nóng
农
shí
时
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
时上
时不再来
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
