Bản dịch của từ 不送气 trong tiếng Việt

不送气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不送气 (Tính từ)

bú sòng qì
01

Trong ngữ âm, khi phát âm phụ âm mà không có luồng khí mạnh thoát ra ngoài.

语音学上指发辅音时没有显着的气流出来。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不送气

sòng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép