Bản dịch của từ 不速而至 trong tiếng Việt

不速而至

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不速而至 (Thành ngữ)

bú sù ér zhì
01

Xuất hiện bất ngờ, không được mời

不受欢迎的存在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vị khách bất ngờ

不速之客

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tự ý đến

未经邀请到达

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不速而至

ér

zhì

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép