Bản dịch của từ 不遗余力 trong tiếng Việt

不遗余力

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不遗余力 (Thành ngữ)

bù yí yú lì
01

Dốc hết sức, không giữ lại một chút lực nào; làm hết mình

遗:留;余力:剩下的力量。把全部力量都使出来,一点不保留。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不遗余力

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
余一人
余一余三
余丁
力不从愿
力不胜任
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép