Bản dịch của từ 不遗巨细 trong tiếng Việt

不遗巨细

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不遗巨细 (Trạng từ)

bù yí jù xì
01

Không bỏ sót chút nào; kể cả những chi tiết nhỏ nhất cũng chú ý kỹ (tỉ mỉ đến từng li ti).

连极细小处也不放过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不遗巨细

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép