Bản dịch của từ 不释 trong tiếng Việt

不释

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不释 (Tính từ)

bú shì
01

Không thể quên được, không thể buông bỏ, luôn nhớ mãi trong lòng

2.不能消除;不能忘掉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không tha thứ, không khoan dung, không bỏ qua lỗi lầm.

3.不宽宥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không nỡ buông bỏ, không thể rời xa, luôn giữ lấy.

1.不舍弃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不释

shì

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
释义
释事
释亮
释仗
释位
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép