Bản dịch của từ 不钉点儿 trong tiếng Việt

不钉点儿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不钉点儿 (Tính từ)

bù dīng diǎn er
01

Rất nhỏ, tí hon

方言。形容极小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不钉点儿

dīng

diǎn

ér

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
钉书匠
钉书钉
钉嘴铁舌
钉坐梨
钉头
点主
点交
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép