Bản dịch của từ 不锈钢电焊条 trong tiếng Việt

不锈钢电焊条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不锈钢电焊条 (Danh từ)

bú xiù gāng diàn hàn tiáo
01

Que hàn Inox

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不锈钢电焊条

xiù

gāng

diàn

hàn

tiáo

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép