Bản dịch của từ 不问三七二十一 trong tiếng Việt
不问三七二十一
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不问三七二十一 (Thành ngữ)
【bú wèn sān qī èr shí yī】
01
Không bận tâm đúng sai, làm liều không suy nghĩ, bỏ ngoài tai mọi lý do.
不顾一切,不问是非情由。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不问三七二十一
bù
不
wèn
问
sān
三
qī
七
èr
二
shí
十
yī
一
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
问一答十
问世
问业
问事
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
