Bản dịch của từ 不阴不阳 trong tiếng Việt

不阴不阳

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不阴不阳 (Thành ngữ)

bù yīn bù yáng
01

Dở ngô dở khoai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不阴不阳

yīn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép