Bản dịch của từ 不集 trong tiếng Việt

不集

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不集 (Tính từ)

bù jí
01

Không dừng lại, không lưu lại.

2.不栖止。

Ví dụ
02

Không đồng nhất, không giống nhau

3.不齐一,不一致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không thành công; thất bại.

1.无成就;不成功。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不集

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
集中
集中营
集义
集事
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép