Bản dịch của từ 不露锋铓 trong tiếng Việt

不露锋铓

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不露锋铓 (Thành ngữ)

bú lù fēng máng
01

Ẩn giấu tài năng, không phô trương bản lĩnh ra bên ngoài.

比喻才干不外露。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不露锋铓

fēng

máng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
锋出
锋刃
锋利
铓刃
铓气
铓辉
铓锋
铓锣
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép