Bản dịch của từ 不静 trong tiếng Việt

不静

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不静 (Tính từ)

bú jìng
01

Không yên tâm, bồn chồn, dao động trong lòng.

1.不安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không yên ổn, gây rối loạn, bất bình, thường dùng để chỉ tình trạng bất ổn xã hội hoặc loạn lạc.

2.不靖。指作乱之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不静

jìng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
静一
静专
静业
静严
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép