Bản dịch của từ 不须鞭 trong tiếng Việt

不须鞭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不须鞭 (Danh từ)

bù xū biān
01

Một loại roi cưỡi ngựa trong truyền thuyết, làm từ da một loài thú gọi là '见愁兽' (theo ghi chép cổ) — tức là roi bằng da thú dùng để đánh ngựa.

传说一种用马见愁兽皮制的马鞭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不须鞭

biān

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
须不
须不是
须丸
须些
须卜
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép