Bản dịch của từ 不顾死活 trong tiếng Việt

不顾死活

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不顾死活 (Động từ)

bú gù sǐ huó
01

Không màng đến tính mạng, liều lĩnh làm điều gì đó mà không suy nghĩ.

顾:顾念,考虑。连生死也不考虑了。形容拼命蛮干,不顾一切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不顾死活

huó

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
死不悔改
死不改悔
活业
活东
活产
活人
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép