Bản dịch của từ 与与 trong tiếng Việt

与与

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与与 (Tính từ)

yú yǔ
01

形容繁盛威仪得体或犹豫不决的样子根据语境可指繁荣端庄或举棋不定)——可联想为举止有度气象盛大左右为难迟疑不决”。

繁盛貌。威仪合度貌。犹豫不决貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与与

与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép