Bản dịch của từ 与世长辞 trong tiếng Việt

与世长辞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与世长辞 (Thành ngữ)

yǔ shì cháng cí
01

Vĩnh biệt cõi đời; tạ thế; từ trần

指人去世

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bỏ đời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与世长辞

shì

cháng

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép