Bản dịch của từ 与天 trong tiếng Việt

与天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与天 (Tính từ)

yǔ tiān
01

Thuận theo lẽ trời, thuận theo tự nhiên hay hợp lẽ ​​phải (thường ám chỉ hành vi đúng với quy luật tự nhiên và được giúp đỡ, ban phước)

谓凡合乎天道者﹐则得天助。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与天

tiān

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
天一
天一阁
天丁
天上人间
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép