Bản dịch của từ 与年俱进 trong tiếng Việt

与年俱进

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˇyuthanh hỏi

与年俱进 (Tính từ)

yǔ nián jù jìn
01

随时间不断增长或进步与时俱进日益增多可作定语/状语)。( = 俱进 = 一起进步/增长

与:跟,和。随着时间一天天地增长。形容不断增长。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与年俱进

nián

jìn

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
年丈
年三十
年上
年下
年世
俱乐部
俱全
俱备
进一层
进丁
进上
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép