Bản dịch của từ 与日月争光 trong tiếng Việt
与日月争光
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
Yú | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
与日月争光 (Tính từ)
【yǔ rì yuè zhēng guāng】
01
Sánh ngang mặt trời, mặt trăng; tán dương công nghiệp, tài năng rực rỡ hơn người (thường dùng khen ngợi lớn lao).
争:竞争。与太阳、月亮比光辉。常用以称赞人的精神、功业伟大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与日月争光
yǔ
与
rì
日
yuè
月
zhēng
争
guāng
光
Các từ liên quan
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 與, 𠔔, 𢌱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俁
㙑
祤
穻
㒜
𠔔
麌
㲾
㝢
㑨
㺄
䄨
喅
粖
鴪
灹
蓹
芌
焴
閾
語
裕
鸒
蕷
蘛
鮽
㥚
禺
舆
堣
羭
㫹
餘
謣
媀
谀
𠁓
丏
𠀛
且
𠀳
𠀙
下
丣
丄
𠀓
𠀮
东
䒑
𠃒
𠂋
女
𠔼
亐
万
𠚤
亼
𠓛
尸
弓
参与
与会
与闻
参与者
赠与者
积极参与
欲取姑与
动手参与
与其
与否
赠与
与共
相与
交与
干与
与非
付与
施与
让与
鱼与熊掌
欲取姑与
