Bản dịch của từ 与时偕行 trong tiếng Việt

与时偕行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与时偕行 (Tính từ)

yǔ shí xié xíng
01

Dữ thời giai hành; thay đổi theo thời thế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与时偕行

shí

xié

xíng

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
时上
时不再来
偕世
偕作
偕偕
偕偶
偕同
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép