Bản dịch của từ 与时推移 trong tiếng Việt

与时推移

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与时推移 (Tính từ)

yǔ shí tuī yí
01

Thay đổi theo thời; thích ứng với thời đại; với thời gian trôi qua; theo thời gian phát triển

随着时间的推移,事物会不断变化。 随着时间的推移,社会和文化也会发生变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与时推移

shí

tuī

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
时上
时不再来
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
移东就西
移东换西
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép