Bản dịch của từ 与时浮沉 trong tiếng Việt

与时浮沉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与时浮沉 (Tính từ)

yǔ shí fú chén
01

Thích nghi với sự thay đổi của thời đại hoặc tình hình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与时浮沉

shí

chén

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
时上
时不再来
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép