Bản dịch của từ 与时消息 trong tiếng Việt

与时消息

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与时消息 (Thành ngữ)

yǔ shí xiāo xī
01

Sự vô thường (mọi thứ luôn thay đổi, không bền vững)

无常的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Biến đổi theo thời gian

随时代而变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tạm thời

瞬态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与时消息

shí

xiāo

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
时上
时不再来
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép