Bản dịch của từ 与民休息 trong tiếng Việt

与民休息

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与民休息 (Tính từ)

yǔ mín xiū xī
01

Giúp dân nghỉ ngơi; giúp đỡ dân chúng nghỉ dưỡng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与民休息

mín

xiū

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
民丁
民下
民不堪命
休上人
休下
休业
休书
休享
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép