Bản dịch của từ 与民偕乐 trong tiếng Việt

与民偕乐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与民偕乐 (Tính từ)

yǔ mín xié lè
01

Cùng dân vui vẻ; vua cùng dân chia sẻ niềm vui

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与民偕乐

mín

xié

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
民丁
民下
民不堪命
偕世
偕作
偕偕
偕偶
偕同
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép