Bản dịch của từ 与民除害 trong tiếng Việt

与民除害

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˇyuthanh hỏi

与民除害 (Cụm từ)

yǔ mín chú hài
01

替百姓除祸害。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与民除害

mín

chú

hài

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
民丁
民下
民不堪命
除丧
除了
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép