Bản dịch của từ 与物无忤 trong tiếng Việt

与物无忤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与物无忤 (Tính từ)

yǔ wù wú wǔ
01

Hòa đồng với mọi người; không có mâu thuẫn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与物无忤

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
物业
物主
无一不备
无一不知
无一可
无一时
忤作
忤头忤脑
忤奴
忤嫚
忤往
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép